⚖️ Chuyển đổi Pound sang Kilôgam
Độ chính xác 10 số thập phân · 1 lb = 0.45359237 kg
📱 Chuyển đổi chính xác cao
lb
kg
0.45359237 kg
453.59237 gram
16.0 ounce
Chỉnh sửa bất kỳ trường nào · Kết quả với 10 số thập phân
📊 Bảng quy đổi chính xác
| Pound (lb) | Kilôgam (kg) | Gram (g) |
|---|---|---|
| 1 | 0.45359237 | 453.59237 |
| 2 | 0.90718474 | 907.18474 |
| 5 | 2.26796185 | 2267.96185 |
| 10 | 4.5359237 | 4535.9237 |
| 20 | 9.0718474 | 9071.8474 |
| 50 | 22.6796185 | 22679.6185 |
| 100 | 45.359237 | 45359.237 |
⚡ Giá trị thường gặp
❓ Câu hỏi thường gặp
Công thức chính xác là gì?
kg = lb × 0.45359237 (tiêu chuẩn quốc tế từ 1959)
1 pound bằng bao nhiêu gram?
Một pound tương đương chính xác 453.59237 gram.
Làm thế nào để chuyển đổi nhanh?
Nhân số pound với 0.4536 để có kết quả gần đúng. Ví dụ: 10 lb × 0.4536 = 4.536 kg.
Quảng cáo